supreme truth

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân lý tối thượng: "supreme truth" chỉ một sự thật tuyệt đối, cao nhất, không thể bị bác bỏ hoặc thay đổi, thường mang ý nghĩa triết học hoặc tôn giáo.
    • Tổ chức khủng bố: Trong ngữ cảnh đặc biệt, "Supreme Truth" tên tiếng Anh của tổ chức Aum Shinrikyo (Nhật Bản), một nhóm tôn giáo cực đoan bị cáo buộc thực hiện các vụ tấn công khủng bố, bao gồm vụ xả khí sarin trên tàu điện ngầm Tokyo năm 1995.
dụ sử dụng
  • Chân lý tối thượng:

    • Many philosophers seek the supreme truth about existence. (Nhiều triết gia tìm kiếm chân lý tối thượng về sự tồn tại.)
    • In some religions, God is considered the supreme truth. (Trong một số tôn giáo, Chúa được coi chân lý tối thượng.)
  • Tổ chức khủng bố:

    • The Supreme Truth cult was responsible for the Tokyo subway sarin attack. (Giáo phái Supreme Truth chịu trách nhiệm cho vụ tấn công khí sarin trên tàu điện ngầm Tokyo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the pursuit of supreme truth": sự theo đuổi chân lý tối thượng.

    • His life was dedicated to the pursuit of supreme truth. (Cuộc đời ông dành cho việc theo đuổi chân lý tối thượng.)
  • "Supreme Truth" (viết hoa): Tên riêng của tổ chức Aum Shinrikyo.

    • The Supreme Truth group combined elements of Buddhism and Christianity. (Nhóm Supreme Truth kết hợp các yếu tố của Phật giáo Kitô giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Truth (danh từ): sự thật, chân lý.

    • She always speaks the truth. ( ấy luôn nói sự thật.)
  • Supreme (tính từ): tối cao, tối thượng.

    • The Supreme Court is the highest court in the country. (Tòa án Tối cao tòa án cao nhất trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Ultimate truth: chân lý cuối cùng.
  • Absolute truth: chân lý tuyệt đối.
  • Highest reality: thực tại cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "supreme truth".
Thành ngữ liên quan
  • "Seek the truth": tìm kiếm sự thật.

    • Scientists seek the truth through experiments. (Các nhà khoa học tìm kiếm sự thật qua thí nghiệm.)
  • "Truth be told": sự thật nói.

    • Truth be told, I didn't enjoy the movie. (Sự thật nói, tôi không thích bộ phim.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống